| Tình trạng sẵn có: | |
|---|---|
| Số: | |
Xe tải tự đổ điện CAMC 8×4 là loại xe hạng nặng sử dụng năng lượng mới hoàn toàn mới được thiết kế cho cơ sở hạ tầng đô thị, khai thác vận tải đường ngắn và các dự án kỹ thuật thân thiện với môi trường . Nổi bật bởi 'không khí thải, sức mạnh mạnh mẽ và trí thông minh cao', nó lý tưởng cho việc loại bỏ chất thải xây dựng đô thị, vận chuyển vật liệu rời trong mỏ và vận chuyển đất một cách duy nhất. Được trang bị hệ thống truyền động điện công suất cao, cabin sang trọng và các tính năng thông minh, nó được coi là chuẩn mực trong lĩnh vực xe thương mại năng lượng mới—cân bằng giữa việc tuân thủ môi trường và hiệu quả hoạt động.
| Mã lực: | 351 - 450hp |
| Số Chuyển Tiếp: | 9 |
| Mô-men xoắn tối đa (Nm): | 1500-2000nm |
| Kích thước thùng chở hàng: | 5600*2350*1500MM |
| Công suất (Tải): | 21 - 30T |
| Camera phía sau: | 360° |
| THOÁT | Đúng |
| Từ khóa: | XE TẢI ĐIỆN |
| Chiều dài cơ sở: | 1850+3200+1350 |
| Tiêu chuẩn khí thải: | KHÔNG |
| Loại nhiên liệu: | Điện |
| Kích thước (L x W x H) (mm): | 9520*2550*3360MM |
| Chiều dài thùng chở hàng: | 5,3-6,2M |
| Tổng trọng lượng xe: | ≥30t |
| ABS | Đúng |
| Màn hình cảm ứng: | Đúng |
Hệ thống đa phương tiện: | Đúng |
Hệ thống truyền động : Dẫn động bằng điện thuần túy với công suất động cơ 351–450 mã lực và mô-men xoắn cực đại 1500–2000N·m. Mô-men xoắn cực đại có sẵn ngay lập tức khi khởi động, đảm bảo công suất không bị trễ khi tải nặng và ở độ dốc (cấp 15%).
Tuân thủ môi trường : Xếp hạng không phát thải đáp ứng đầy đủ các hạn chế giao thông đô thị và các quy định về môi trường khai thác mỏ—loại bỏ rủi ro bị phạt liên quan đến khí thải đối với xe tải chạy bằng nhiên liệu.
Chi phí năng lượng thấp : Chi phí điện chỉ bằng 1/3–1/2 chi phí diesel, giúp tiết kiệm đáng kể khi vận hành lâu dài.
Hiệu suất tải : Cấu hình ổ đĩa 8×4 được ghép nối với khung được gia cố; kích thước hộp chở hàng (5600×2350×1500MM) hỗ trợ tải trọng 21–30T, thích hợp cho chất thải xây dựng, quặng và các vật liệu rời khác.
Cấu hình an toàn : ESC tiêu chuẩn (Kiểm soát ổn định điện tử), ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh) và camera chiếu hậu toàn cảnh 360° — giảm đáng kể rủi ro khi lái xe trong điều kiện làm việc phức tạp.
Thiết kế hộp chở hàng : Được làm bằng thép chịu mài mòn cường độ cao, với hệ thống nâng thủy lực giúp nâng nhanh, ổn định—hoàn hảo cho các hoạt động xếp/dỡ hàng thường xuyên.
Thiết kế cabin : Cabin sang trọng rộng rãi được trang bị vô lăng đa chức năng, màn hình cảm ứng, hệ thống đa phương tiện (hỗ trợ Bluetooth, giải trí âm thanh/video).
Tiện nghi khi lái xe : Ghế có hệ thống treo khí nén và lớp cách âm kín lọc các rung động và tiếng ồn trên đường, giảm mệt mỏi khi chuyển số dài/thường xuyên.
Quản lý đội xe thông minh : Tương thích với hệ thống giám sát phương tiện để theo dõi mức pin, tải trọng và lộ trình lái xe trong thời gian thực—đơn giản hóa việc quản lý đội xe.






1..Q: Phạm vi sử dụng của pin là bao nhiêu và thời gian sạc là bao lâu?
Đáp: Phạm vi đầy tải là ~150–200km (thay đổi tùy theo tải trọng và địa hình). Sạc nhanh mất 1,5–2 giờ; sạc chậm mất 6–8 giờ.
2.Q: Mất bao lâu để nâng hộp hàng hóa?
Đáp: Hệ thống nâng thủy lực mất 15–20 giây để nâng hoàn toàn hộp và 10–15 giây để hạ xuống—lý tưởng cho việc xếp/dỡ hàng tần suất cao.
3.Q: Thời tiết lạnh có ảnh hưởng đến phạm vi hoạt động của pin không?
Đáp: Phạm vi có thể giảm 10–15% ở nhiệt độ dưới -10°C. Đối với các vùng lạnh, hãy làm nóng trước pin hoặc chọn kiểu máy có tính năng làm nóng trước pin.
4.Q: Thời gian bảo hành pin là bao lâu?
Trả lời: Các bộ phận của ắc quy lõi được bảo hành 5 năm hoặc 200.000 km (tùy theo điều kiện nào đến trước); tham khảo hợp đồng mua bán để biết chi tiết.
Xe tải tự đổ điện CAMC 8×4 là loại xe hạng nặng sử dụng năng lượng mới hoàn toàn mới được thiết kế cho cơ sở hạ tầng đô thị, khai thác vận tải đường ngắn và các dự án kỹ thuật thân thiện với môi trường . Nổi bật bởi 'không khí thải, sức mạnh mạnh mẽ và trí thông minh cao', nó lý tưởng cho việc loại bỏ chất thải xây dựng đô thị, vận chuyển vật liệu rời trong mỏ và vận chuyển đất một cách duy nhất. Được trang bị hệ thống truyền động điện công suất cao, cabin sang trọng và các tính năng thông minh, nó được coi là chuẩn mực trong lĩnh vực xe thương mại năng lượng mới—cân bằng giữa việc tuân thủ môi trường và hiệu quả hoạt động.
| Mã lực: | 351 - 450hp |
| Số Chuyển Tiếp: | 9 |
| Mô-men xoắn tối đa (Nm): | 1500-2000nm |
| Kích thước thùng chở hàng: | 5600*2350*1500MM |
| Công suất (Tải): | 21 - 30T |
| Camera phía sau: | 360° |
| THOÁT | Đúng |
| Từ khóa: | XE TẢI ĐIỆN |
| Chiều dài cơ sở: | 1850+3200+1350 |
| Tiêu chuẩn khí thải: | KHÔNG |
| Loại nhiên liệu: | Điện |
| Kích thước (L x W x H) (mm): | 9520*2550*3360MM |
| Chiều dài thùng chở hàng: | 5,3-6,2M |
| Tổng trọng lượng xe: | ≥30t |
| ABS | Đúng |
| Màn hình cảm ứng: | Đúng |
Hệ thống đa phương tiện: | Đúng |
Hệ thống truyền động : Dẫn động bằng điện thuần túy với công suất động cơ 351–450 mã lực và mô-men xoắn cực đại 1500–2000N·m. Mô-men xoắn cực đại có sẵn ngay lập tức khi khởi động, đảm bảo công suất không bị trễ khi tải nặng và ở độ dốc (cấp 15%).
Tuân thủ môi trường : Xếp hạng không phát thải đáp ứng đầy đủ các hạn chế giao thông đô thị và các quy định về môi trường khai thác mỏ—loại bỏ rủi ro bị phạt liên quan đến khí thải đối với xe tải chạy bằng nhiên liệu.
Chi phí năng lượng thấp : Chi phí điện chỉ bằng 1/3–1/2 chi phí diesel, giúp tiết kiệm đáng kể khi vận hành lâu dài.
Hiệu suất tải : Cấu hình ổ đĩa 8×4 được ghép nối với khung được gia cố; kích thước hộp chở hàng (5600×2350×1500MM) hỗ trợ tải trọng 21–30T, thích hợp cho chất thải xây dựng, quặng và các vật liệu rời khác.
Cấu hình an toàn : ESC tiêu chuẩn (Kiểm soát ổn định điện tử), ABS (Hệ thống chống bó cứng phanh) và camera chiếu hậu toàn cảnh 360° — giảm đáng kể rủi ro khi lái xe trong điều kiện làm việc phức tạp.
Thiết kế hộp chở hàng : Được làm bằng thép chịu mài mòn cường độ cao, với hệ thống nâng thủy lực giúp nâng nhanh, ổn định—hoàn hảo cho các hoạt động xếp/dỡ hàng thường xuyên.
Thiết kế cabin : Cabin sang trọng rộng rãi được trang bị vô lăng đa chức năng, màn hình cảm ứng, hệ thống đa phương tiện (hỗ trợ Bluetooth, giải trí âm thanh/video).
Tiện nghi khi lái xe : Ghế có hệ thống treo khí nén và lớp cách âm kín lọc các rung động và tiếng ồn trên đường, giảm mệt mỏi khi chuyển số dài/thường xuyên.
Quản lý đội xe thông minh : Tương thích với hệ thống giám sát phương tiện để theo dõi mức pin, tải trọng và lộ trình lái xe trong thời gian thực—đơn giản hóa việc quản lý đội xe.






1..Q: Phạm vi sử dụng của pin là bao nhiêu và thời gian sạc là bao lâu?
Đáp: Phạm vi đầy tải là ~150–200km (thay đổi tùy theo tải trọng và địa hình). Sạc nhanh mất 1,5–2 giờ; sạc chậm mất 6–8 giờ.
2.Q: Mất bao lâu để nâng hộp hàng hóa?
Đáp: Hệ thống nâng thủy lực mất 15–20 giây để nâng hoàn toàn hộp và 10–15 giây để hạ xuống—lý tưởng cho việc xếp/dỡ hàng tần suất cao.
3.Q: Thời tiết lạnh có ảnh hưởng đến phạm vi hoạt động của pin không?
Đáp: Phạm vi có thể giảm 10–15% ở nhiệt độ dưới -10°C. Đối với các vùng lạnh, hãy làm nóng trước pin hoặc chọn kiểu máy có tính năng làm nóng trước pin.
4.Q: Thời gian bảo hành pin là bao lâu?
Trả lời: Các bộ phận của ắc quy lõi được bảo hành 5 năm hoặc 200.000 km (tùy theo điều kiện nào đến trước); tham khảo hợp đồng mua bán để biết chi tiết.